bọn họ

bọn họ

Bọn họ đang học tiếng Anh trong lớp.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng (ngôi thứ ba số nhiều):
    • Chỉ một nhóm người (từ hai người trở lên): "bọn họ" dùng để chỉ những người người nói đang đề cập đến, thường mang sắc thái thân mật hoặc trung tính, tương đương với "họ" nhưng nhấn mạnh tính tập thể hoặc chút xa cách, thân thuộc.
    • Phân biệt với "họ": "bọn họ" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang hàm ý hơi suồng sã hoặc coi thường tùy ngữ cảnh, trong khi "họ" trang trọng hơn.
dụ sử dụng
  • (Nhóm người đó đã đến trễ.)
  • (Tôi không ưa những người đó.)
  • (Những người đó bạn đồng nghiệp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bọn họ" trong văn nói: Thường dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng.

    • Bọn họ cứ nói mãi, chẳng ai nghe. (Nhóm người ấy cứ nói không ngừng, không ai lắng nghe.)
  • "bọn họ" mang sắc thái tiêu cực: Có thể bộc lộ thái độ không hài lòng hoặc khinh thường.

    • Bọn họ chẳng biết cả! (Những người đó chẳng hiểu hết!)
Biến thể từ gần giống
  • Họ: đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, trang trọng hơn "bọn họ".

    • Họ những người bạn tốt. (Những người đó bạn tốt.)
  • Bọn chúng: đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc xa lánh hơn "bọn họ".

    • Bọn chúng phá hoại mọi thứ. (Những kẻ đó phá hoại mọi thứ.)
  • Chúng nó: đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều, thân mật nhưng có thể suồng sã, thường dùng với người ít tuổi hoặc thân thiết.

    • Chúng nó đi chơi rồi. (Bọn trẻ đi chơi rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ: nhóm người được nhắc đến, trang trọng.
  • Những người ấy: cách nói trung tính, lịch sự hơn.
  • Đám người kia: mang sắc thái xa cách hoặc tiêu cực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định trực tiếp liên quan đến "bọn họ", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc thông dụng) - Bọn họ ai dám nói thế?: Thể hiện sự bất bình hoặc thách thức. - Bọn họ ai dám nói thế? (Những người đó ai dám nói như vậy?)